Thông số kĩ thuật:
| Thông số | GT121E |
|---|---|
| Màn hình | 12.1″ TFT 4:3 |
| Khu vực hiển thị | 246 mm (W) × 184 mm (H) |
| Độ phân giải | 1024 × 768 px |
| Màu hiển thị | 16.77 triệu màu (True Color) |
| Góc nhìn | 85° / 85° / 85° / 85° (L/R/U/D) |
| Độ tương phản | 900:1 |
| Backlight & độ sáng | LED, 400 cd/m² |
| Tuổi thọ màn hình | ~ 30.000 giờ |
| Cảm ứng | 4‑wire precision resistive (surface hardness 4H) |
| CPU | ARM RISC 32‑bit 800 MHz |
| Bộ nhớ | 256 MB Flash + 256 MB RAM |
| Giao tiếp | COM0: RS232/RS485/RS422; COM1: RS485/RS422; COM2: RS232 |
| Mạng | Ethernet 10/100 Mbps (LAN) |
| USB / Lưu trữ ngoài | 1 × USB Host + 1 × SD card (hỗ trợ tới 256 GB) |
| Nguồn cấp | DC 12–28 V, nguồn cách ly tích hợp |
| Công suất tiêu thụ | ~ 10.8 W |
| Mặt trước / Vỏ | Mặt trước IP65; vỏ nhựa kỹ thuật |
| Kích thước (WxHxD) | 350 × 260 × 54 mm |
| Kích thước khoét tủ (Cutout) | 339 × 249 mm |
| Trọng lượng | ~ 2.2 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | –10 ~ 55 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 10 ~ 90% RH (non‑condensing) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 (mặt trước) |
| Phần mềm lập trình | Kinco DTools (v4.1+) |






