Thông số kỹ thuật:
| Thông số | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Màn hình | 12.1″ TFT, tỷ lệ 4:3 |
| Kích thước hiển thị | 246 mm (W) × 184.5 mm (H) |
| Độ phân giải | 800 × 600 pixel |
| Số màu hiển thị | 65,536 colors (≈ 16.77 triệu màu – True Color) |
| Góc nhìn | 80°/80°/65°/75° (L/R/U/D) |
| Tỷ lệ tương phản | 800:1 |
| Backlight | LED, độ sáng 400 cd/m², tuổi thọ > 50,000 giờ |
| Cảm ứng | 4‑wire precision resistive (độ cứng bề mặt 4H) |
| CPU | ARM RISC 32-bit, 800 MHz |
| Bộ nhớ | 128 MB NAND Flash + 128 MB DDR3 RAM |
| Lưu trữ mở rộng | 1 × USB Host + 1 × SD card (hỗ trợ up to 256 GB) |
| Cổng giao tiếp | COM0: RS‑232/485/422; COM1: RS‑485/422; COM2: RS‑232; Ethernet 10/100 Mbps; USB Host/Slave |
| Nguồn cấp | DC 12–28 V (nguồn cách ly tích hợp) |
| Công suất tiêu thụ | ~ 10.8 W @ 24 V DC |
| Kích thước đóng/mount | 350 × 260 × 54 mm; Cut‑out 339 × 249 mm |
| Trọng lượng | ~ 2.2 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | –10 °C ~ 55 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 10–90% RH (non‑condensing) |
| Bảo vệ mặt trước | IP65 (chống bụi/nước nhẹ) |
| Chứng nhận | CE compliant (EMC EN61000‑6‑4, EN61000‑6‑2) |








