Thông số kỹ thuật:
| Phần | Thông số / Giá trị |
|---|---|
| Màn hình | 7″ TFT |
| Độ phân giải (Resolution) | 1024 × 600 px |
| Màu hiển thị | 16.7 triệu màu (true color) |
| Ánh sáng / Backlight | LED, độ sáng 450 cd/m² |
| Tuổi thọ LCD | > 30.000 giờ |
| Cảm ứng (Touch panel) | 4-wire precision resistive (điện trở 4-dây) |
| CPU | ARM RISC 32-bit 800 MHz |
| Bộ nhớ (Flash + RAM) | 256 MB Flash + 256 MB RAM |
| RTC (đồng hồ thời gian thực) | Có RTC tích hợp + 32 KB |
| Storage & cổng giao tiếp | USB Host, Serial port; Ethernet 2 × 10/100M adaptive; COM ports: COM0 (RS232/RS485/RS422), COM1 (RS485/RS422), COM2 (RS232) |
| Nguồn cấp | DC 10.8 ~ 28 V (nguồn cách ly tích hợp) |
| Tiêu thụ điện | 4.2 W @ 24 V DC |
| Cách ly nguồn / điện trở cách điện / thử áp | Cách ly nguồn tích hợp; điện trở cách điện > 50 MΩ @ 500 V DC; test áp 500 V AC / 1 phút |
| Vỏ / Kích thước / Trọng lượng | Vỏ nhựa kỹ thuật; kích thước 204 × 150 × 37 mm; kích thước khoét tủ (cut-out) 192 × 138 mm; trọng lượng ~ 0.6 kg |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ 0 ~ 50 °C; độ ẩm 10 ~ 90% RH (không ngưng tụ) |
| Tùy chọn khai báo / Phần mềm cấu hình | Hỗ trợ cấu hình bằng phần mềm Kinco DTools (phiên bản 4.x trở lên) |
| Bảo vệ mặt trước | IP65 (front panel) — phù hợp lắp đặt trong tủ điện hoặc môi trường công nghiệp bụi/ẩm nhẹ. |










