Thông số kỹ thuật:
| Tiêu chí / Thông số | AH164 | AH165 (oil‑tight / kín dầu) |
|---|---|---|
| Điện áp cách ly định mức (Rated insulation voltage) | 250 V AC/DC | 250 V AC/DC |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | –20 °C tới +70 °C (không ngưng tụ/đóng băng) | –10 °C tới +70 °C (không ngưng tụ/đóng băng) |
| Độ ẩm làm việc | 45–85% RH (ở –5 đến +45 °C) | 45–85% RH (ở –5 đến +45 °C) |
| Chu kỳ & tuổi thọ cơ khí (Mechanical durability) | Selector switch: ~ 250 000 thao tác; Pushbutton (momentary): ~ 1.000.000 thao tác; Alternate: 250.000; Push‑lock/turn‑reset: 100.000 | Selector / pushbutton tương tự, tùy loại |
| Tuổi thọ điện (Electrical durability) | ~ 100 000 thao tác (ở 220 V AC, 0.7 A) | ~ 100 000 thao tác (tùy model) |
| Độ bền cách điện (Dielectric strength) | 2000 V AC, 1 phút (giữa các tiếp điểm / phần kim loại) | 2000 V AC, 1 phút |
| Kháng cách điện (Insulation resistance) | ≥ 100 MΩ (thử với 500 V DC megger) | ≥ 100 MΩ |
| Cấp bảo vệ vỏ / vận hành (Operator protection) | IP40 | IP65 (kín dầu, chống bụi/nước) |
| Số lượng & cấu hình tiếp điểm (Contact arrangement) | Có thể: 1NO+1NC, 2NO+2NC, hoặc 3NO+3NC tùy model/operator. | Tương tự: 1NO+1NC, 2NO+2NC, 3NO+3NC (oil-tight type) |
| Loại operator / thao tác | Knob xoay (rectangular bezel / square bezel), Key‑switch, selector, knob/handle, maintained / spring‑return / turn-reset / push‑lock tùy model. | Tương tự — knob, key, selector, maintained hoặc với khóa chìa, etc. |







