Thông số kỹ thuật
| Kích thước | 167.65 mm x 111.15 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C–55°C (30°F–131°F) |
| Nhiệt độ bảo quản | -40 °C–85 °C (-40 °F–185 °F) |
| Điện áp đầu vào | 3.3 VDC và 12 VDC (có nguồn hệ thống PC) |
| Đầu vào từ Đầu nối nguồn (4 chân) | Tối đa 6 A @ 12 VDC |
| Đầu vào từ khe cắm PCIe | Tối đa 2.1 A @ 12 VDC (tương thích với thông số kỹ thuật PCIe), với kết nối bị cắt bằng cầu chì khi vượt quá. |
| Điện áp đầu ra PoE | Nguồn cấp điện áp dương 44 đến 48 V, cổng PoE |






