Thông số kỹ thuật chính
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Đường kính lỗ lắp | 12mm |
| Nguồn sáng | LED |
| Điện áp | 12VDC/24VDC/110VAC/220VAC (tùy model) |
| Màu sắc | Đỏ, Xanh, Vàng, Trắng, Cam |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP40 / IP65 tùy model |
| Vật liệu thân | Nhựa PC chống cháy |
| Dạng đầu đèn | Tròn, lồi hoặc phẳng |
| Tuổi thọ LED | ≥ 30.000 giờ |
| Nhiệt độ hoạt động | –25°C đến +55°C |







