Thông số kỹ thuật:
| Thông số | G100 | G100E |
|---|---|---|
| Màn hình | 10.1″ TFT LCD | 10.1″ TFT LCD |
| Độ phân giải | 1024 × 600 px | 1024 × 600 px |
| Màu hiển thị | 16.7 triệu màu | 16.7 triệu màu |
| Cảm ứng | 4‑wire resistive | 4‑wire resistive |
| CPU | ARM 32‑bit, 800 MHz | ARM 32‑bit, 800 MHz |
| Bộ nhớ | 128 MB Flash / 128 MB RAM | 128 MB Flash / 128 MB RAM |
| Serial ports | COM0: RS232/RS485/RS422, COM1: RS485/422, COM2: RS232 | COM0: RS232/RS485/RS422, COM1: RS485/422, COM2: RS232 |
| USB Host | ✔ | ✔ |
| Ethernet | ✖ | ✔ 10/100 Mbps |
| Giao thức | Modbus RTU / Free Protocol | Modbus RTU/TCP / Free Protocol |
| Nguồn cấp | DC 10.8–28 V | DC 10.8–28 V |
| Mặt trước | IP65 | IP65 |
| Nhiệt độ hoạt động | –10°C → 50°C | –10°C → 50°C |
| Kích thước tổng thể | 310 × 230 × 55 mm | 310 × 230 × 55 mm |
| Khoét tủ | 299 × 219 mm | 299 × 219 mm |










