Thông số kỹ thuật:
| Thông số | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước màn hình | 12.1″ TFT |
| Độ phân giải | 1280 × 800 px |
| Màu hiển thị | 16.77 triệu màu (True Color) |
| Góc nhìn | 85° / 85° / 85° / 85° (L/R/U/D) |
| Backlight / Độ sáng | LED backlight – 500 cd/m² |
| Tuổi thọ backlight / LCD | > 50.000 giờ |
| Touch panel | 4‑wire precision resistive (surface hardness 4H) |
| CPU | Quad‑core ARM (tốc độ phù hợp) |
| Bộ nhớ | 4 GB eMMC + 512 MB RAM |
| Cổng giao tiếp | COM0: RS‑232/RS‑485/RS‑422; COM1: RS‑485/RS‑422; COM2: RS‑232 |
| Ethernet | 2 × LAN (10/100 Mbps) – LAN0, LAN1 |
| USB | 1 × USB Host (mở rộng lưu dữ liệu, kết nối ngoại vi) |
| RTC (đồng hồ thực) | Có tích hợp |
| Nguồn cấp | DC 18 ~ 28 V, nguồn cách ly tích hợp |
| Công suất tiêu thụ | ~ 15 W @ 24 V DC |
| Vỏ / Kích thước / Trọng lượng | 309 × 229 × 43 mm, cut‑out ~299 × 219 mm, trọng lượng ~1.6 kg |
| Môi trường hoạt động | 0 ~ 50°C; độ ẩm 10–90% RH (non‑condensing) |
| Bảo vệ mặt trước | IP65 (chống bụi/nước nhẹ) |








