Thông số kỹ thuật:
| Thông số | G2156E2 |
|---|---|
| Màn hình | 15.6″ TFT LCD – 16:9 widescreen |
| Kích thước hiển thị | 344.16 mm (W) × 193.59 mm (H) |
| Độ phân giải | 1920 × 1080 px (Full HD) |
| Màu hiển thị | ~ 16 triệu màu (True Color) |
| Góc nhìn | ~ 80°/80°/80°/80° (L/R/U/D) |
| Tương phản (Contrast) | ≈ 1000:1 |
| Backlight / Độ sáng | LED backlight — ~ 250–300 cd/m² (tùy datasheet) |
| Tuổi thọ màn hình (Backlight / LCD life) | > 20,000–30,000 giờ |
| Cảm ứng | 4‑wire resistive touch panel (surface hardness ~3H) |
| CPU | Quad‑core ARM (~1.8 GHz) |
| Bộ nhớ | 4 GB eMMC Flash + 512 MB RAM |
| Ports giao tiếp | COM0: RS232/RS485/RS422; COM2: RS232 |
| Ethernet | 2 x LAN (10/100 Mbps) — Ethernet kép hỗ trợ mạng công nghiệp & giám sát riêng biệt |
| USB | 1 x USB Host (lưu dữ liệu, kết nối ngoại vi) |
| Nguồn cấp | DC 24 V (18–28 V DC), nguồn cách ly tích hợp |
| Công suất tiêu thụ | ~ 15 W @ 24 V DC |
| Panel mặt trước / Bảo vệ | IP65 — mặt trước chống bụi / nước nhẹ |
| Vỏ & vật liệu | Vỏ kim loại, có sơn chống nhiễu / chống tĩnh điện, nguồn cách ly |
| Kích thước (WxHxD) | 395 × 259 × 25.5 mm |
| Kích thước khoét tủ (Cut‑out) | 381.5 × 245.5 mm |
| Trọng lượng | ~ 2.5 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ~ 50 °C; độ ẩm 10–90% RH (non‑condensing) |
| Chuẩn chứng nhận & EMC | CE compliant (EN IEC 61000‑6‑4 / 61000‑6‑2), panel IP65, cách ly nguồn & port |
| Phần mềm lập trình | Kinco DToolsPro (miễn phí) |









