Thông số kỹ thuật:
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Rated capacity – Snap Action | AC-15: 220V/2.2A – 380V/1.5A – 660V/0.8A |
| DC-13: 24V/3.6A – 48V/3A – 110V/1A – 220V/0.4A – 440V/0.25A | |
| Rated capacity – Slow Action | AC-15: 220V/6A – 380V/4A – 660V/2A |
| DC-13: 24V/6A – 48V/3A – 110V/1A – 220V/0.5A – 440V/0.25A | |
| Điện trở tiếp điểm | ≤ 50mΩ |
| Điện áp chịu cách điện | AC 2500V – 50Hz – 1 phút |
| Tuổi thọ cơ học | ≥ 3.000.000 lần nhấn |
| Tuổi thọ điện | ≥ 600.000 lần |
| Dòng nhiệt Ith | 10A |
| Điện áp cách điện Ui | AC 660V |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C – +55°C |
| Cấp bảo vệ | IP54 (tuỳ chọn IP65) |
| Vật liệu | Nhựa kỹ thuật + hợp kim chống oxy hóa |










